Trang chủ » Tôn lợp mái »
Tôn Trần 36 CM
Giá: Liên hệ
Chúng tôi cam kết mang đến Quý khách hàng những sản phẩm tôn lợp mái và thép hộp mạ kẽm chất lượng cao, bền bỉ theo thời gian và đảm bảo tính thẩm mỹ cho mọi công trình. Công ty Kinh Bắc luôn cập nhật mức giá cạnh tranh theo xu hướng thị trường, giúp khách hàng an tâm và hài lòng tuyệt đối khi lựa chọn.
Tôn xốp trần 36cm (thường gọi là tôn xốp trần khổ 36cm) là vật liệu được sử dụng phổ biến để làm trần nhà, đặc biệt trong nhà xưởng, nhà tiền chế, nhà dân dụng…
1. Cấu tạo tôn xốp trần 36cm
Tôn xốp trần thường có cấu trúc 3 lớp:
- Lớp trên (tôn mạ màu)
- Là tôn lạnh hoặc tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện
- Có khả năng chống gỉ sét, chịu thời tiết tốt
- Lớp giữa (xốp cách nhiệt)
- Thường là EPS (xốp trắng) hoặc PU (xốp vàng)
- Có tác dụng cách nhiệt, cách âm, giảm nóng
- Lớp dưới (lớp trần)
- Có thể là tôn phẳng, tôn mỏng hoặc giấy bạc
- Tăng tính thẩm mỹ, dễ vệ sinh
2. Kích thước và quy cách
- Khổ hiệu dụng: 36cm (0.36m)
- Chiều dài: cắt theo yêu cầu (thường từ 2m – 12m)
- Độ dày tôn: 0.3 – 0.5 mm
- Độ dày xốp: 10 – 50 mm
3. Đặc điểm nổi bật
🔥 Cách nhiệt tốt
- Nhờ lớp xốp, giảm nhiệt độ mái/trần từ 5–10°C
- Phù hợp khí hậu nóng như Việt Nam
🔇 Cách âm
- Hạn chế tiếng ồn mưa, tiếng va đập
💧 Chống thấm, chống ẩm
- Tôn phủ sơn + lớp xốp không hút nước
⚡ Trọng lượng nhẹ
- Nhẹ hơn trần bê tông → giảm tải kết cấu
🛠️ Thi công nhanh
- Lắp ghép đơn giản, tiết kiệm nhân công
4. Ứng dụng thực tế
- Trần nhà dân dụng (nhà cấp 4, nhà phố)
- Nhà xưởng, kho lạnh
- Quán cà phê, nhà tiền chế
- Trần mái hiên, sân thượng
5. Ưu điểm và nhược điểm
✅ Ưu điểm
- Giá thành hợp lý
- Cách nhiệt tốt
- Thi công nhanh
- Đa dạng màu sắc
❌ Nhược điểm
- Độ bền không bằng bê tông
- Dễ móp nếu va đập mạnh
- Nếu xốp kém chất lượng → dễ cháy
6. Phân biệt xốp EPS và PU
- EPS (xốp trắng):
- Giá rẻ hơn
- Cách nhiệt trung bình
- PU (xốp vàng):
- Cách nhiệt tốt hơn
- Chống cháy tốt hơn
- Giá cao hơn
















